Biến tần INVT GD350A-2R2G/003P-4 2.2 kW 3pha 380V
-
2
-
Liên hệ
-
Model: GD200A-055G/075P-4
Dòng sản phẩm: GD350A
Hãng sản xuất: INVT
Công suất: 2.2 kW tải nặng / 3 Kw tải nhẹ
Điện áp ngõ vào: 3 Pha 380V (50/60Hz)
Điện áp ngõ ra: 3 Pha 380V
Biến tần INVT GD350A là dòng biến tần thông minh cao cấp thế hệ mới của INVT, tích hợp công nghệ điều khiển vector hàng đầu. Dòng sản phẩm này được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng mở rộng linh hoạt và tích hợp nền tảng Internet of Things (IoT).
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống nâng hạ & Cầu trục: Cần trục công nghiệp, tời kéo, cổng trục đòi hỏi điều khiển Momen chính xác và phanh an toàn.
- Ngành dệt, sợi & Bao bì: Máy cuộn/xả tải điều khiển lực căng (Torque Control), máy in, máy cắt gọt chính xác.
- Máy gia công cơ khí & Đột dập: Máy nén, máy ép nhựa cao cấp, máy CNC, máy đùn.
- Hệ thống tự động hóa nhà máy: Các dây chuyền sản xuất đồng bộ nhiều biến tần qua chuẩn giao tiếp tốc độ cao
|
Model |
GD350A-2R2G/003P-4 |
|
Công suất |
2.2 kW tải nặng / 3 Kw tải nhẹ |
|
Điện áp ngõ vào: |
3 Pha 380V – 480V AC (+10% / -15%), 50/60 Hz |
|
Điện áp ngõ ra: |
3 Pha 380V (tương đương điện áp vào) |
|
Dòng điện ngõ ra định mức |
5.5 A (Tải G) / 7.5 A (Tải P) |
|
Khả năng chịu quá tải |
• Tải G: 150% trong 60s, 180% trong 10s, 200% trong 1s • Tải P: 120% trong 60s |
|
Chế độ điều khiển |
VPWM (V/F), SVC (Vector không cảm biến), CLVC (Vector vòng kín với Encoder), Torque Control |
|
Cấp bảo vệ vỏ ngoài |
IP20 |
|
Tính năng tích hợp |
• Tích hợp sẵn tính năng an toàn STO (Safe Torque Off) đạt tiêu chuẩn SIL2/SIL3 • Tích hợp bộ hãm phanh DC (Braking Unit) hỗ trợ xả thắng động năng • Tích hợp bộ điều khiển PID, chức năng tự động ổn định điện áp (AVR) • Hỗ trợ điều khiển cả động cơ không đồng bộ (AM) và động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PM) |
|
Cổng kết nối & Truyền thông |
• Cổng truyền thông RS485 (Modbus RTU) tích hợp sẵn • Trang bị 3 khe cắm card mở rộng (Hỗ trợ card truyền thông Profinet, EtherCAT, CANopen; card Encoder PG; card PLC mở rộng) • I/O cơ bản: Ngõ vào số (DI), ngõ vào tương tự (AI), ngõ ra Rơ-le, ngõ ra collector hở, ngõ ra tương tự (AO) |
|
Môi trường hoạt động |
• Nhiệt độ làm việc: -10°C đến +50°C (Giảm tải nếu nhiệt độ môi trường > 40°C)
• Độ ẩm: < 95% RH (không ngưng tụ) • Độ cao hoạt động: < 1000m (trên 1000m cần giảm tải bớt 1% cho mỗi 100m) |